Phép dịch "Minarett" thành Tiếng Việt

Tháp giáo đường, tháp giáo đường là các bản dịch hàng đầu của "Minarett" thành Tiếng Việt.

Minarett noun neuter ngữ pháp

Hoher, schlanker Turm mit zwiebelförmiger Spitze, der Teil islamischer Moscheen ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tháp giáo đường

    erhöhter Standplatz oder Turm für den Gebetsrufer bei oder an einer Moschee

    Als ich 2012 das Minarett der Jara-Moschee

    Năm 2012, khi tôi thực hiện nghệ thuật tranh tường lên toà tháp giáo đường Hồi giáo Jara

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Minarett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

minarett
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháp giáo đường

    Als ich 2012 das Minarett der Jara-Moschee

    Năm 2012, khi tôi thực hiện nghệ thuật tranh tường lên toà tháp giáo đường Hồi giáo Jara

Hình ảnh có "Minarett"

Thêm

Bản dịch "Minarett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch