Phép dịch "Millimeter" thành Tiếng Việt

milimet, milimét, mi-li-mét là các bản dịch hàng đầu của "Millimeter" thành Tiếng Việt.

Millimeter noun Noun masculine ngữ pháp

1⁄1000 Meter

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • milimet

    noun

    Das sind knapp drei Millimeter inmitten des Gehirns.

    Nó chừng ba milimet ở trung tâm não bộ.

  • milimét

    Längenmaß

    Der Durchmesser der peripheren Arterien liegt zwischen einem Zentimeter und 0,3 Millimetern.

    Những tiểu động mạch có đường kính trung bình khoảng 1 centimét tới 0,3 milimét.

  • mi-li-mét

    Neun Millimeter, und das ist das einzige, was zählt.

    9 mi-li-mét và chỉ nó có giá trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Millimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Millimeter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Millimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch