Phép dịch "Melone" thành Tiếng Việt

dưa tây, dưa là các bản dịch hàng đầu của "Melone" thành Tiếng Việt.

Melone noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dưa tây

    noun
  • dưa

    noun

    Die Melonen wuchsen gut heran – aber ebenso die Kürbisse.

    Các quả dưa đang phát triển khá tốt—và các quả bí ngô thì cũng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Melone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Melone"

Các cụm từ tương tự như "Melone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Melone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch