Phép dịch "Memoiren" thành Tiếng Việt

hồi ký, Hồi ký, luận văn là các bản dịch hàng đầu của "Memoiren" thành Tiếng Việt.

Memoiren noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hồi ký

    Wir stecken in einer großen Krise und du schreibst Memoiren.

    Chúng ta đang gặp khủng hoảng tồi tệ nhất từ xưa đến nay và anh đi viết một cuốn hồi ký?

  • Hồi ký

    Literaturgattung, verwandt mit der Autobiografie

    Die Memoiren des Teufels.

    Hồi ký của Ác Quỷ.

  • luận văn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Memoiren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Memoiren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch