Phép dịch "Meldung" thành Tiếng Việt

報告, báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "Meldung" thành Tiếng Việt.

Meldung noun feminine ngữ pháp

Kunde (veraltet) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 報告

    noun
  • báo cáo

    noun

    Wenn wir ihn bis zum Einbruch der Nacht nicht finden, muss ich Meldung machen.

    Hôm nay ta phải tìm cho ra ổng, nếu không tôi phải báo cáo lên cấp trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Meldung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Meldung"

Thêm

Bản dịch "Meldung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch