Phép dịch "Mehl" thành Tiếng Việt
phấn, bột, Bột là các bản dịch hàng đầu của "Mehl" thành Tiếng Việt.
Mehl
noun
neuter
ngữ pháp
-
phấn
noun -
bột
nounEntschuldige dich oder das war dein letztes Mehl, das wir kaufen.
Xin lỗi không thì đây sẽ là số bột cuối cùng ta lấy từ ngươi.
-
Bột
Gemahlenes Getreide
ein wohlschmeckendes Brot zu backen. Weisses Mehl ist süss,
bằng bột trắng thì dễ ợt. Bột trắng có vị ngọt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mehl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mehl
-
bột mì
Dafür muss er Ihnen einen Sack Mehl geben.
Cái này sẽ đổi được một bao bột mì.
Hình ảnh có "Mehl"
Thêm ví dụ
Thêm