Phép dịch "Mehl" thành Tiếng Việt

phấn, bột, Bột là các bản dịch hàng đầu của "Mehl" thành Tiếng Việt.

Mehl noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phấn

    noun
  • bột

    noun

    Entschuldige dich oder das war dein letztes Mehl, das wir kaufen.

    Xin lỗi không thì đây sẽ là số bột cuối cùng ta lấy từ ngươi.

  • Bột

    Gemahlenes Getreide

    ein wohlschmeckendes Brot zu backen. Weisses Mehl ist süss,

    bằng bột trắng thì dễ ợt. Bột trắng có vị ngọt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mehl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mehl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bột mì

    Dafür muss er Ihnen einen Sack Mehl geben.

    Cái này sẽ đổi được một bao bột mì.

Hình ảnh có "Mehl"

Thêm

Bản dịch "Mehl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch