Phép dịch "Mehr" thành Tiếng Việt
Thêm, thêm, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Mehr" thành Tiếng Việt.
-
Thêm
Ich will dein Gejammer nicht mehr hören.
Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
-
thêm
adjective conjunction verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mehr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mehr (Pron.) [..]
-
hơn
conjunctionDu weißt vermutlich mehr über mich als ich über dich.
Cậu có khi biết nhiều về tớ hơn là tớ biết về cậu.
-
nhiều
Du weißt vermutlich mehr über mich als ich über dich.
Cậu có khi biết nhiều về tớ hơn là tớ biết về cậu.
-
thừa
Du hast gerade was ins Rollen gebracht, dass du nicht mehr aufhalten kannst.
Cháu thừa hểu cháu chỉ rung được cái chuông chứ không thể tháo nó xuống.
-
nhiều hơn
determinerWir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.
Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.
Các cụm từ tương tự như "Mehr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hơn
-
càng ngày càng · ngày càng
-
Per qualche dollaro in più