Phép dịch "Mausefalle" thành Tiếng Việt

bẫy chuột, Bẫy chuột là các bản dịch hàng đầu của "Mausefalle" thành Tiếng Việt.

Mausefalle noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bẫy chuột

    Es fängt also mit dem Bau einer besseren Mausefalle an.

    Thế nên tất nhiên là ta phải bắt đầu bằng việc tạo một chiếc bẫy chuột tốt hơn.

  • Bẫy chuột

    Es fängt also mit dem Bau einer besseren Mausefalle an.

    Thế nên tất nhiên là ta phải bắt đầu bằng việc tạo một chiếc bẫy chuột tốt hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mausefalle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mausefalle"

Thêm

Bản dịch "Mausefalle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch