Phép dịch "Mathematiker" thành Tiếng Việt

Nhà toán học là bản dịch của "Mathematiker" thành Tiếng Việt.

Mathematiker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhà toán học

    Person mit weitreichenden mathematischen Kenntnissen

    Einen Fehler den du aber vermeiden solltest, ist Mathematiker zu werden.

    Có một sai lầm mà bạn không nên phạm phải là trở thành nhà toán học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mathematiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mathematiker"

Thêm

Bản dịch "Mathematiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch