Phép dịch "Markt" thành Tiếng Việt

chợ, thị trường, 市場 là các bản dịch hàng đầu của "Markt" thành Tiếng Việt.

Markt noun masculine ngữ pháp

letztes Loch (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Sie wartet etwas ungeduldig darauf, dass der Markt öffnet.

    Cô ấy đang kiên nhẫn đợi chợ mở cửa

  • thị trường

    noun

    Ort, an dem Waren gehandelt werden

    Sie sollten erwägen, wieder an den Markt zu gehen.

    Cô nên cân nhắc việc quay lại thị trường.

  • 市場

    noun
  • Chợ

    Sie wartet etwas ungeduldig darauf, dass der Markt öffnet.

    Cô ấy đang kiên nhẫn đợi chợ mở cửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Markt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Markt"

Các cụm từ tương tự như "Markt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Markt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch