Phép dịch "Marktplatz" thành Tiếng Việt

chợ là bản dịch của "Marktplatz" thành Tiếng Việt.

Marktplatz noun masculine ngữ pháp

Basar (persisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Handelsplatz

    Du feilschst mit mir wie auf einem Marktplatz?

    Mi thách giá với ta như một tên bán dưa ngoài chợ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Marktplatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Marktplatz"

Thêm

Bản dịch "Marktplatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch