Phép dịch "Marker" thành Tiếng Việt

Bút dạ quang, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "Marker" thành Tiếng Việt.

Marker

Stift mit breiter Spitze aus Filz oder Faser.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bút dạ quang

  • đánh dấu

    Wir können diese Marker in einen Tumor spritzen.

    Chúng ta có thể tiêm các thuốc đánh dấu này vào trong vị trí khối u

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Marker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Marker"

Thêm

Bản dịch "Marker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch