Phép dịch "markieren" thành Tiếng Việt

lựa chọn, đánh dấu, thẻ là các bản dịch hàng đầu của "markieren" thành Tiếng Việt.

markieren verb ngữ pháp

vorgeben (etwas zu sein) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lựa chọn

  • đánh dấu

    Sie können vorschlagen, dass sie die entsprechenden Formulierungen markieren.

    Các anh chị em có thể muốn đề nghị họ đánh dấu các cụm từ họ tìm thấy.

  • thẻ

    heute kann man Bilder suchen und markieren

    ngày nay bạn có thể tìm kiếm và gắn thẻ vào hình ảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi thẻ
    • lựa, chọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " markieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "markieren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "markieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch