Phép dịch "Malz" thành Tiếng Việt

mạch nha, Mạch nha, Sữa mạch nha là các bản dịch hàng đầu của "Malz" thành Tiếng Việt.

Malz noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạch nha

    noun

    Oder man nimmt jüdischen Matzen, sofern er ohne Zusätze wie Malz, Eier oder Zwiebeln hergestellt wurde.

    Hoặc có thể dùng bánh mát-xô (matzoth) của người Do Thái, loại không có mạch nha, trứng hay hành.

  • Mạch nha

    ein Produkt aus Getreide

    Oder man nimmt jüdischen Matzen, sofern er ohne Zusätze wie Malz, Eier oder Zwiebeln hergestellt wurde.

    Hoặc có thể dùng bánh mát-xô (matzoth) của người Do Thái, loại không có mạch nha, trứng hay hành.

  • Sữa mạch nha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Malz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Malz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch