Phép dịch "Major" thành Tiếng Việt

thiếu tá, Thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "Major" thành Tiếng Việt.

Major noun masculine ngữ pháp

Major (Manga)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiếu tá

    noun

    Der Major weiss noch gar nichts von den Neuigkeiten.

    Em còn chưa báo tin vui với ông thiếu tá nữa.

  • Thiếu tá

    Dienstgrad

    Wie gesagt, Major, ich tat nur, was mir befohlen wurde.

    Và như tôi đã nói, Thiếu tá, tôi chỉ làm những gì tôi được lệnh phải làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Major " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Major" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Major" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch