Phép dịch "Mahl" thành Tiếng Việt
bữa cơm là bản dịch của "Mahl" thành Tiếng Việt.
Mahl
noun
neuter
ngữ pháp
auch für einen abgedankten Kaiser, die Kaiserin, einen kaiserlichen Prinz und im Zeitalter der Kriegerherrschaft auch für den Shôgun verwendet [..]
-
bữa cơm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mahl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mahl
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mahl" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mahl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm