Phép dịch "Magnetfeld" thành Tiếng Việt
Từ trường là bản dịch của "Magnetfeld" thành Tiếng Việt.
Magnetfeld
noun
neuter
ngữ pháp
Magnetfeld (umgangssprachlich)
-
Từ trường
G.s Nguyễn Viết Nam
Ein Magnetfeld und eine Atmosphäre, die einen doppelten Schutzschild bilden
Từ trường và bầu khí quyển có tác dụng như hai cái khiên để che chở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magnetfeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm