Phép dịch "Magnetfeld" thành Tiếng Việt

Từ trường là bản dịch của "Magnetfeld" thành Tiếng Việt.

Magnetfeld noun neuter ngữ pháp

Magnetfeld (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Từ trường

    G.s Nguyễn Viết Nam

    Ein Magnetfeld und eine Atmosphäre, die einen doppelten Schutzschild bilden

    Từ trường và bầu khí quyển có tác dụng như hai cái khiên để che chở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Magnetfeld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Magnetfeld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch