Phép dịch "Magnet" thành Tiếng Việt

nam châm, Nam châm là các bản dịch hàng đầu của "Magnet" thành Tiếng Việt.

Magnet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nam châm

    noun

    Die Erde ist wie ein Ball mit einem großen Magneten im Innern.

    Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

  • Nam châm

    Körper, der bestimmte andere Körper magnetisch anzieht oder abstößt

    Ein Magnet zieht Eisen an.

    Nam châm hút sắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Magnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Magnet"

Thêm

Bản dịch "Magnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch