Phép dịch "M14" thành Tiếng Việt

Mìn M14 là bản dịch của "M14" thành Tiếng Việt.

M14

M14 (Gewehr) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mìn M14

    M14 (Mine)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " M14 " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "M14" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch