Phép dịch "Lyra" thành Tiếng Việt

Đàn Lia là bản dịch của "Lyra" thành Tiếng Việt.

Lyra noun feminine ngữ pháp

Lyra (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đàn Lia

    Musikinstrument

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lyra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lyra"

Thêm

Bản dịch "Lyra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch