Phép dịch "Lux" thành Tiếng Việt

lux, Lux, luxơ là các bản dịch hàng đầu của "Lux" thành Tiếng Việt.

Lux noun Noun neuter ngữ pháp

SI-Einheit der abgeleiteten Größe Beleuchtungsstärke mit dem Einheitensymbol „lx“ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lux

    SI-Einheit der abgeleiteten Größe Beleuchtungsstärke mit dem Einheitensymbol „lx“

    Ich kümmere mich um die Lieferungen im Lux.

    Em sẽ đi lo việc giao nhận tại Lux.

  • Lux

    Einheit der Beleuchtungsstärke

    Ich kümmere mich um die Lieferungen im Lux.

    Em sẽ đi lo việc giao nhận tại Lux.

  • luxơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch