Phép dịch "lutschen" thành Tiếng Việt

bú, bú cu, mút kẹo là các bản dịch hàng đầu của "lutschen" thành Tiếng Việt.

lutschen verb ngữ pháp

abschlabbern (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • verb

    Sobald du an diesen kleinen chinesischen Eiern gelutscht hast.

    Ngay sau mày cái củ lạc Trung Quốc này.

  • bú cu

  • mút kẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lutschen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lutschen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch