Phép dịch "Lunge" thành Tiếng Việt

phổi, Phổi là các bản dịch hàng đầu của "Lunge" thành Tiếng Việt.

Lunge noun feminine ngữ pháp

Beuschel (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phổi

    noun

    Die nächste Rippe jag ich dir in die Lunge!

    Cái xương sườn tiếp theo sẽ đâm vào phổi mày đấy.

  • Phổi

    Körperorgan, das der Atmung dient

    Ihre Lungen haben sich verbessert und werden sich weiter verbessern,

    Phổi của cô sẽ ngày càng tốt hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lunge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lunge"

Thêm

Bản dịch "Lunge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch