Phép dịch "Lunch" thành Tiếng Việt

bữa ăn trưa, bữa trưa là các bản dịch hàng đầu của "Lunch" thành Tiếng Việt.

Lunch noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bữa ăn trưa

    noun
  • bữa trưa

    noun

    Du musst für mich ein Auge auf sie halten und ich werde in Ruhe meinen Lunch essen.

    Tôi sẽ cần anh để mắt đến họ và tôi sẽ thưởng thức bữa trưa trong yên bình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lunch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lunch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch