Phép dịch "Luftwaffe" thành Tiếng Việt

không quân, 空軍 là các bản dịch hàng đầu của "Luftwaffe" thành Tiếng Việt.

Luftwaffe noun Noun feminine ngữ pháp

Luftwaffe (Schweiz) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không quân

    noun

    Der Zweig des Militärs, der mit dem Luftkampf beauftragt ist.

    Jetzt ist sie Pilotin bei der Luftwaffe und immer unterwegs.

    Bây giờ chị ấy là phi công trong không quân phải di chuyển liên tục.

  • 空軍

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Luftwaffe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Luftwaffe"

Thêm

Bản dịch "Luftwaffe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch