Phép dịch "Luftverschmutzung" thành Tiếng Việt

Ô nhiễm không khí là bản dịch của "Luftverschmutzung" thành Tiếng Việt.

Luftverschmutzung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ô nhiễm không khí

    Einbringung von Partikeln, biologischen Molekülen oder anderen schädlichen Materialien in die Erdatmosphäre

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Luftverschmutzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Luftverschmutzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch