Phép dịch "Luftballon" thành Tiếng Việt
bóng là bản dịch của "Luftballon" thành Tiếng Việt.
Luftballon
noun
masculine
ngữ pháp
-
bóng
noun adjectiveStell dir vor, du lässt einen Luftballon los und beobachtest, wie er davonfliegt.
Hãy tự tưởng tượng mình đang buông ra một quả bóng và nhìn nó bay ra xa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Luftballon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm