Phép dịch "Luft" thành Tiếng Việt
trời, bầu trời, không khí là các bản dịch hàng đầu của "Luft" thành Tiếng Việt.
Luft
noun
feminine
ngữ pháp
Raum zum Atmen (umgangssprachlich) [..]
-
trời
nounWenn du jemand kommen siehst, schieß in die Luft.
Nếu con thấy có ai tới, bắn lên trời để báo cho chúng ta.
-
bầu trời
nounWeil sie das ruft, wenn sie aus der Luft kommen.
Bởi vì đó là thứ cô ấy hét lên khi chúng xuất hiện ở trên bầu trời.
-
không khí
nounOhne Luft stürben wir.
Không có không khí chúng ta sẽ chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời tiết
- thiên đường
- 空氣
- Không khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Luft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Luft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổ
-
Kỹ thuật hàng không vũ trụ
-
không khí trong lành
-
Tên lửa không đối đất
-
Thương quyền vận tải hàng không
-
Tên lửa không đối không
Thêm ví dụ
Thêm