Phép dịch "Lotterie" thành Tiếng Việt

sổ xố, xổ số là các bản dịch hàng đầu của "Lotterie" thành Tiếng Việt.

Lotterie noun feminine ngữ pháp

Glücksspiel, bei dem der Spieler auf das Ziehen vorher getippter Zahlen aus einer begrenzten Zahlenmenge setzt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sổ xố

    weil die Sicherheitsbeamten der Tennessee Lotterie

    và những nhân viên an ninh cho cuộc sổ xố này ở Tennessee

  • xổ số

    noun

    Staatliche Lotterien finden heute in großem Stil statt.

    Chúng ta hiện có những cuộc xổ số đại quy mô cấp tiểu bang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lotterie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lotterie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch