Phép dịch "Lotus" thành Tiếng Việt

Họ Sen, liên, 蓮 là các bản dịch hàng đầu của "Lotus" thành Tiếng Việt.

Lotus Noun noun masculine ngữ pháp

Lotus (Botanik) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Họ Sen

    noun

    Lotus (Botanik)

  • liên

    noun

    Sie erfuhr, die Konkubine gab dich dem Westlichen Lotus, um ihr Leben zu retten.

    Sau đó mẫu thân điều tra rõ là Tây Liên phái cướp đi huynh.

  • noun
  • hoa sen

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lotus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lotus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch