Phép dịch "Lied" thành Tiếng Việt

bài hát là bản dịch của "Lied" thành Tiếng Việt.

Lied noun neuter ngữ pháp

Lied (vereinfachend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bài hát

    noun

    Vokalmusik

    Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne.

    Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lied " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lied"

Các cụm từ tương tự như "Lied" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lied" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch