Phép dịch "Liebste" thành Tiếng Việt

cưng, người yêu là các bản dịch hàng đầu của "Liebste" thành Tiếng Việt.

Liebste

Ische (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cưng

    noun

    Ich wollte dasselbe gerade zu dir sagen, Liebster.

    Em cũng định nhắc anh thế đấy, cưng ạ.

  • người yêu

    noun

    Nicht mal an Weihnachten ein Abendessen mit dem Liebsten.

    Còn không ăn tối đàng hoàng với người yêu vào đêm Giáng Sinh nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Liebste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

liebste adjective
+ Thêm

"liebste" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho liebste trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Liebste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Liebste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch