Phép dịch "Lieber" thành Tiếng Việt
cưng, người yêu, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Lieber" thành Tiếng Việt.
Lieber
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
cưng
nounIch wollte dasselbe gerade zu dir sagen, Liebster.
Em cũng định nhắc anh thế đấy, cưng ạ.
-
người yêu
noun" Und vor allem du, mein Liebstes, wie geht es dir? "
" Trên hết, người yêu thương nhất, em khỏe không? "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lieber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lieber
adjective
adverb
masculine
ngữ pháp
als [..]
-
hơn
conjunctionIch schalte lieber um, anstatt eure Seifenoper zu hören.
Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.
Các cụm từ tương tự như "Lieber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thất tình
-
ngộ ái nị
-
anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yeu anh · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
người yêu
-
yêu
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
cưng · người yêu
Thêm ví dụ
Thêm