Phép dịch "Lieber" thành Tiếng Việt

cưng, người yêu, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Lieber" thành Tiếng Việt.

Lieber noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cưng

    noun

    Ich wollte dasselbe gerade zu dir sagen, Liebster.

    Em cũng định nhắc anh thế đấy, cưng ạ.

  • người yêu

    noun

    " Und vor allem du, mein Liebstes, wie geht es dir? "

    " Trên hết, người yêu thương nhất, em khỏe không? "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lieber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lieber adjective adverb masculine ngữ pháp

als [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hơn

    conjunction

    Ich schalte lieber um, anstatt eure Seifenoper zu hören.

    Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.

Các cụm từ tương tự như "Lieber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lieber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch