Phép dịch "Leseratte" thành Tiếng Việt

mọt sách, tay mọt sách là các bản dịch hàng đầu của "Leseratte" thành Tiếng Việt.

Leseratte noun feminine ngữ pháp

Leseratte (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mọt sách

    noun
  • tay mọt sách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leseratte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Leseratte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch