Phép dịch "Lerche" thành Tiếng Việt

chim chiền chiện, chiền chiện là các bản dịch hàng đầu của "Lerche" thành Tiếng Việt.

Lerche noun feminine ngữ pháp

Singvogel der Familie Alaudidae [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chim chiền chiện

    Wir haben eine Lerche vor dem Fenster singen hören.

    Ta nghe tiếng chim chiền chiện hót qua khung cửa sổ.

  • chiền chiện

    noun

    Wir haben eine Lerche vor dem Fenster singen hören.

    Ta nghe tiếng chim chiền chiện hót qua khung cửa sổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lerche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lerche"

Các cụm từ tương tự như "Lerche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lerche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch