Phép dịch "Lernen" thành Tiếng Việt

Học, học, học hành là các bản dịch hàng đầu của "Lernen" thành Tiếng Việt.

Lernen noun neuter ngữ pháp

durch einen Lehrer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Học

    Erwerb oder Modifikation von Wissen

    Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören.

    Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

  • học

    verb

    Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören.

    Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

  • học hành

    Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören.

    Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

  • học tập

    noun

    Wir sind alle Lehrer. Wir wissen, dass Lernen hässlich ist.

    Chúng ta đều giáo viên. Chúng ta biết học tập thật chán nản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lernen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lernen verb ngữ pháp

pauken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • học

    verb

    Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.

    Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.

  • học tập

    verb

    Du tust, als würdest du lernen, aber wartest nur auf eine Gelegenheit.

    Mày chỉ đang cố giả vờ học tập chăm chỉ để đánh lừa chúng tao phải không?

  • 學

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 學習
    • nghiên cứu

Hình ảnh có "Lernen"

Các cụm từ tương tự như "Lernen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lernen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch