Phép dịch "Leim" thành Tiếng Việt

keo, cồn, hồ là các bản dịch hàng đầu của "Leim" thành Tiếng Việt.

Leim noun masculine ngữ pháp

Stoff, der zwei Gegenstände miteinander verbinden kann.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • keo

    noun

    Stoff, der zwei Gegenstände miteinander verbinden kann.

    Just, bis der Leim getrocknet ist.

    Chỉ đc dùng cho đến khi keo khô.

  • cồn

    noun
  • hồ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồ dán
    • kẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leim verb
+ Thêm

"leim" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Leim"

Thêm

Bản dịch "Leim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch