Phép dịch "leise" thành Tiếng Việt
安靜, khẽ, khẽ khàng là các bản dịch hàng đầu của "leise" thành Tiếng Việt.
leise
adjective
Adjective
ngữ pháp
mucksmäuschenstill (umgangssprachlich)
-
安靜
adjective -
khẽ
adjectiveDu musst so schnell und leise wie möglich mitkommen.
Tôi cần cậu đi nhanh và khẽ hết mức có thể.
-
khẽ khàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lặng lẽ
- yên tĩnh
- im lặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm