Phép dịch "Leichenwagen" thành Tiếng Việt

Xe tang là bản dịch của "Leichenwagen" thành Tiếng Việt.

Leichenwagen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xe tang

    Transportmittel für Särge mit Verstorbenen

    Porridge Head, hast du einen Leichenwagen für die Gremlinbergs bestellt?

    Giờ thì đầu cháo yến mạch, gọi xe tang cho nhà Gremlinberg chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leichenwagen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Leichenwagen"

Thêm

Bản dịch "Leichenwagen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch