Phép dịch "Lampenschirm" thành Tiếng Việt

chụp đèn, chao đèn, tán đèn là các bản dịch hàng đầu của "Lampenschirm" thành Tiếng Việt.

Lampenschirm noun masculine ngữ pháp

Schirm, der über ein Licht platziert wird, um es diffuser zu machen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chụp đèn

    noun
  • chao đèn

    möchte am Broadway ein fliegender Lampenschirm werden.

    được cảm hứng để trở thành chao đèn bay ở Broadway.

  • tán đèn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lampenschirm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lampenschirm
+ Thêm

"lampenschirm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lampenschirm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Lampenschirm"

Các cụm từ tương tự như "Lampenschirm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lampenschirm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch