Phép dịch "Lammfleisch" thành Tiếng Việt

Thịt cừu là bản dịch của "Lammfleisch" thành Tiếng Việt.

Lammfleisch Noun ngữ pháp

Das Fleisch eines Lamms als Lebensmittel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thịt cừu

    Fleisch von Schafen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lammfleisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lammfleisch
+ Thêm

"lammfleisch" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lammfleisch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Lammfleisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch