Phép dịch "Kuppel" thành Tiếng Việt
kiến trúc vòm, Kiến trúc vòm là các bản dịch hàng đầu của "Kuppel" thành Tiếng Việt.
Kuppel
noun
feminine
ngữ pháp
-
kiến trúc vòm
-
Kiến trúc vòm
halbkugelförmig gewölbte Überdachung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kuppel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kuppel"
Thêm ví dụ
Thêm