Phép dịch "Kupfernickel" thành Tiếng Việt

Đồng niken là bản dịch của "Kupfernickel" thành Tiếng Việt.

Kupfernickel noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồng niken

    Legierung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kupfernickel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kupfernickel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch