Phép dịch "Kunstrasen" thành Tiếng Việt

Cỏ nhân tạo là bản dịch của "Kunstrasen" thành Tiếng Việt.

Kunstrasen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cỏ nhân tạo

    künstlicher Rasen im Sport

    Kunstrasen einzusetzen und Kakteen zu kaufen.

    và đặt cỏ nhân tạo hay mua những cây xương rồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kunstrasen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kunstrasen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch