Phép dịch "Kunstmuseum" thành Tiếng Việt

bảo tàng nghệ thuật là bản dịch của "Kunstmuseum" thành Tiếng Việt.

Kunstmuseum

Museum (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảo tàng nghệ thuật

    Museum, in dem Kunstwerke verschiedener Künstler gesammelt, archiviert und ausgestellt werden

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kunstmuseum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kunstmuseum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch