Phép dịch "Kubikmeter" thành Tiếng Việt

mét khối là bản dịch của "Kubikmeter" thành Tiếng Việt.

Kubikmeter noun masculine ngữ pháp

das Zeichen für “bei” wird als Ateji für “Meter” verwendet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mét khối

    mét khối

    Das Verfahren, Bitumen zu erhitzen und aus dem Sand herauszulösen, erfordert Millionen Kubikmeter Wasser und immense Energiemengen.

    Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kubikmeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kubikmeter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kubikmeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch