Phép dịch "Kubikkilometer" thành Tiếng Việt

kilômét khối là bản dịch của "Kubikkilometer" thành Tiếng Việt.

Kubikkilometer noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kilômét khối

    Volumeneinheit

    Jedes Jahr lässt die Sonne über 400 000 Kubikkilometer Wasser aus den Ozeanen der Erde verdunsten.

    Mỗi năm hơn 400.000 kilômét khối nước biển hoặc đại dương bốc hơi nhờ năng lượng mặt trời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kubikkilometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kubikkilometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch