Phép dịch "Kriegsschiff" thành Tiếng Việt

tàu chiến, Tàu chiến là các bản dịch hàng đầu của "Kriegsschiff" thành Tiếng Việt.

Kriegsschiff noun neuter ngữ pháp

poet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tàu chiến

    noun

    Hier ist ein Vogelgott, gefesselt auf einem Kriegsschiff.

    Cái này là 1 con chim thần bị trói trên 1 chiếc tàu chiến

  • Tàu chiến

    ein für den Krieg ausgerüstetes Wasserfahrzeug

    Hier ist ein Vogelgott, gefesselt auf einem Kriegsschiff.

    Cái này là 1 con chim thần bị trói trên 1 chiếc tàu chiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kriegsschiff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kriegsschiff
+ Thêm

"kriegsschiff" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kriegsschiff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kriegsschiff"

Thêm

Bản dịch "Kriegsschiff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch