Phép dịch "Kriegsrecht" thành Tiếng Việt

戒嚴, thiết quân luật, Thiết quân luật là các bản dịch hàng đầu của "Kriegsrecht" thành Tiếng Việt.

Kriegsrecht noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 戒嚴

  • thiết quân luật

    Papa, was ist ein Kriegsrecht?

    Bố ơi, thiết quân luật là gì vậy?

  • Thiết quân luật

    Änderungen im innerstaatlichen Recht im Kriegsfall oder in Krisensituationen

    Jeanine brauchte einen Anlass, um im Rat das Kriegsrecht beantragen zu können.

    Nhưng Jeanine chưa từng có lý do để thuyết phục Hội đồng áp dụng Thiết quân luật.

  • giới nghiêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kriegsrecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kriegsrecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch