Phép dịch "Kosmetik" thành Tiếng Việt

Mỹ phẩm, mỹ phẩm, mỹ phẩm là các bản dịch hàng đầu của "Kosmetik" thành Tiếng Việt.

Kosmetik noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mỹ phẩm

    Substanzen, die das Erscheinungsbild des Menschen verschönern sollen

    Bei den Wohlhabenden scheinen verzierte Muscheln zum Aufbewahren von Kosmetik beliebt gewesen zu sein.

    Vỏ sò có trang trí dùng để chứa mỹ phẩm dường như phổ biến trong giới thượng lưu.

  • mỹ phẩm

    Bei den Wohlhabenden scheinen verzierte Muscheln zum Aufbewahren von Kosmetik beliebt gewesen zu sein.

    Vỏ sò có trang trí dùng để chứa mỹ phẩm dường như phổ biến trong giới thượng lưu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kosmetik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kosmetik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mỹ phẩm

    Bei den Wohlhabenden scheinen verzierte Muscheln zum Aufbewahren von Kosmetik beliebt gewesen zu sein.

    Vỏ sò có trang trí dùng để chứa mỹ phẩm dường như phổ biến trong giới thượng lưu.

Hình ảnh có "Kosmetik"

Thêm

Bản dịch "Kosmetik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch